
Quản lý màu sắc - Ứng dụng dữ liệu quang phổ và ICC
Thời gian đăng: 2022-12-02 17:11:30.421
Công nghệ in mẫu kỹ thuật số đã trở nên rất phổ biến trong lĩnh vực xuất bản và in ấn thương mại, gần như đã hoàn toàn thay thế phương pháp in mẫu trên máy; tuy nhiên, trong lĩnh vực in bao bì, do chất liệu in đa dạng, lại sử dụng nhiều màu đặc biệt, hơn nữa các đơn hàng thường là đơn dài, số lượng lớn, nên việc áp dụng in mẫu kỹ thuật số khởi đầu khá muộn, trong khi lâu nay vẫn chủ yếu sử dụng phương pháp in mẫu trên máy. Hiện nay, in mẫu kỹ thuật số trong lĩnh vực in bao bì đã vượt qua giai đoạn nghi ngờ và chờ đợi, đang phát triển mạnh mẽ và dần tiến tới sự trưởng thành.
Trong các lĩnh vực in ấn như bao bì giấy, bao bì mềm, nhãn mác v.v., nhiều doanh nghiệp sản xuất bao bì đã sở hữu hệ thống in mẫu kỹ thuật số, và nhiều thương hiệu quốc tế cùng các công ty cung cấp dịch vụ thiết kế bao bì đều chấp nhận và sử dụng mẫu kỹ thuật số làm mẫu chuẩn.
Ngày nay, sau khi in mẫu kỹ thuật số dần được ngành công nghiệp in ấn bao bì đón nhận và ứng dụng rộng rãi hơn, người ta đang thảo luận nhiều hơn về sự hoàn thiện trong các chức năng của hệ thống in mẫu kỹ thuật số, chẳng hạn như công nghệ quản lý màu sắc, khả năng mô phỏng điểm lưới, tái tạo màu đặc biệt và màu chồng lên nhau, cũng như cách triển khai chúng. Dưới đây, tôi sẽ chia sẻ một chút về sự phát triển của công nghệ in mẫu kỹ thuật số mà tôi đã tìm hiểu, cùng với những công nghệ mới nhất hiện nay.
Ba công nghệ quản lý màu sắc
1. Công nghệ ICC
Năm 1990, công ty IRIS đã phát triển máy in phun đầu tiên trên thế giới. Cùng với sự ra đời của máy in phun, công nghệ quản lý màu ICC cũng dần trở nên phổ biến (International Color Consortium – Hiệp hội Quốc tế về Màu sắc, tổ chức này đã thiết lập định dạng tiêu chuẩn cho các tệp mô tả màu sắc, được gọi là Định dạng ICC, cho phép ứng dụng xuyên suốt các nền tảng và hệ thống khác nhau trên thiết bị cũng như phần mềm của các công ty thành viên). Công nghệ ICC ban đầu nổi lên như một tiêu chuẩn trong lĩnh vực in thử kỹ thuật số, nhưng khi bạn muốn xuất bản mẫu chuẩn dùng để ký duyệt (còn gọi là bản hợp đồng), thì dựa trên công nghệ ICC lại không thể mang lại chất lượng tốt nhất.
Quy trình làm việc của công nghệ ICC được thể hiện trong Hình 1; khi thực hiện quản lý màu sắc, việc chuyển đổi màu sắc phải thông qua Không gian Kết nối Profil (Profile Connection Space, PCS), tức là trước tiên chuyển đổi màu từ không gian màu nguồn sang không gian PCS, sau đó mới chuyển tiếp từ không gian PCS sang không gian màu đích, như mô tả trong Hình 1.
Hình 1 Quy trình làm việc của công nghệ ICC
Không gian kết nối thường là không gian không phụ thuộc thiết bị, thường là không gian màu Lab hoặc không gian màu XYZ:
Mục tiêu của công nghệ ICC là tạo ra một định dạng chuẩn cho bảng tra cứu màu sắc, chẳng hạn như các tệp đặc tính, nhằm hỗ trợ chuyển đổi đơn giản giữa các thiết bị khác nhau (như máy quét, màn hình, thiết bị đầu ra). Hầu hết các tệp đặc tính này đều phụ thuộc vào chuyên môn kỹ thuật cao của các nhà phát triển phần mềm. Do đó, vấn đề cốt lõi của công nghệ ICC không phải là tất cả các tệp ICC đều giống nhau, mà chính là khó có thể khẳng định ICC đã trở thành một tiêu chuẩn thực sự.
Những điểm còn thiếu trong quy trình làm việc công nghệ ICC
1. Cách ánh xạ hỗn loạn
Có bốn cách ánh xạ khác nhau cho mỗi loại tệp đặc tính (cảm quan, độ màu, độ màu tuyệt đối, độ bão hòa). Nếu hai tệp đặc tính khác nhau (chẳng hạn như bản mẫu và bản in) được hợp nhất lại với nhau, sẽ tạo ra 4 × 4 = 16 lựa chọn hỗn hợp.
2. Vấn đề về kênh đen
Trong quá trình chuyển đổi CMYK sang CMYK bằng công nghệ ICC, có khả năng mất đi một số thông tin màu sắc rất quan trọng. Ví dụ, trong thiết kế trước khi in, chúng ta thường chỉ dùng lớp mực đen (K) để thể hiện chữ và các đường nét nhỏ; tuy nhiên, khi chuyển đổi bằng công nghệ ICC, thông thường mực đen đơn sẽ được chuyển thành màu đen cấu tạo từ 4 màu (CMYK). Điều này khiến cho việc in ấn các chữ và đường nét nhỏ dễ xảy ra tình trạng lệch chồng hình hoặc viền in không được mịn màng.
3. Đặc trưng hóa
Việc đặc tính hóa được xây dựng riêng dựa trên các giả định về đặc tính của máy in, và việc đặc tính hóa chưa trải qua tính toán tiêu chuẩn.
4. Không tiến hành tách biệt việc hiệu chuẩn và đặc tính hóa
Sử dụng phần mềm điều khiển dựa trên công nghệ ICC, việc hiệu chỉnh và đặc tính hóa máy in không được tách biệt rõ ràng. Nếu nhiệt độ, khí hậu, độ ẩm, loại giấy hoặc mực thay đổi, cũng như khi máy in sử dụng lâu hơn, bạn sẽ phải liên tục tạo các file đặc tính mới, khiến quy trình thực tế trở nên đặc biệt rắc rối.
5. Không áp dụng cho mẫu thử từ xa
Do việc hiệu chuẩn và đặc tính hóa không được thực hiện riêng biệt, việc thực hiện in mẫu từ xa bằng hệ thống dựa trên ICC trở nên rất khó khăn. Mục tiêu của in mẫu từ xa là tạo ra các bản hợp đồng giống hệt nhau tại điểm B ở xa so với bản gốc tại vị trí A, trong đó điển hình là tại B không có nhân viên vận hành chuyên nghiệp được đào tạo bài bản. Để đạt được chất lượng bản hợp đồng mong muốn khi sử dụng hệ thống dựa trên ICC, cần phải chỉnh sửa thủ công, điều này đòi hỏi những nhân viên có kinh nghiệm. Như vậy, khi áp dụng file đặc tính ICC để in mẫu từ xa, mỗi địa phương đều phải tiến hành tối ưu hóa cần thiết, dẫn đến phát sinh chi phí về nhân lực và thời gian. Do đó, việc vận hành và bảo trì quy trình in mẫu từ xa sẽ trở nên khó khăn và tốn kém.
Tóm lại, công nghệ ICC chỉ là phương pháp trao đổi thông tin mà không có quy trình làm việc chuẩn. Đối với người dùng có nhu cầu chuyên môn, quy trình ICC không thể mang lại kết quả thực sự đáng tin cậy; hơn nữa, để đạt được chất lượng cao và độ tái tạo tốt, quá trình vận hành sử dụng công nghệ ICC rất phức tạp, tốn nhiều thời gian, dẫn đến chi phí cao.
2. Công nghệ Device Link
Tệp đặc tính Device Link (tệp kết nối thiết bị) là một tệp đặc tính dùng để chuyển đổi trực tiếp từ không gian màu nguồn sang không gian màu đích, thường được sử dụng khi màu sắc được chuyển đổi trực tiếp từ thiết bị đầu ra này sang thiết bị đầu ra khác. So với quy trình làm việc của công nghệ ICC, việc sử dụng tệp đặc tính Device Link để chuyển đổi màu sắc không cần qua không gian PCS, mà lập tức thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa các thiết bị.
Vậy tại sao lại phải sử dụng tệp đặc tính Device Link để chuyển đổi không gian màu, thay vì trực tiếp dùng đường đặc tính ICC? Như đã đề cập ở trên, khi áp dụng công nghệ ICC để chuyển đổi, màu đen đơn sẽ được biến thành màu đen cấu thành từ bốn màu cơ bản, dẫn đến hiện tượng chồng màu hoặc viền nét không được mịn màng. Ngoài ra, còn có thể xảy ra tình trạng nhiễm bẩn màu gốc, nghĩa là những màu vốn chỉ chứa duy nhất màu cơ bản lại bị lẫn thêm các màu khác. Nguyên nhân là do phương pháp quản lý màu của công nghệ ICC đặt mục tiêu duy trì độ chính xác của màu sắc, nhằm đạt được sự chênh lệch màu nhỏ nhất; do đó, nó chỉ căn cứ vào hệ màu Lab hoặc XYZ để đồng nhất hiệu ứng hình ảnh của màu, mà bỏ qua việc bảo vệ cấu trúc lưới điểm của màu. Hậu quả là sau khi chuyển đổi, trong các màu gốc xuất hiện những đốm nhỏ li ti, gây ra bởi sự pha trộn không mong muốn của các màu cơ bản khác. Vì khoảng cách giữa màu giấy và màu mực cơ bản trong không gian màu gốc với không gian màu đích là khác nhau, nên để khắc phục sự khác biệt này và giảm thiểu tối đa sai lệch màu, phương pháp quản lý màu ICC buộc phải thay đổi cấu trúc lưới điểm của các màu cơ bản trong quá trình chuyển đổi. Chẳng hạn, trong Photoshop, khi chuyển đổi hai màu cơ bản C90% và M90% thuộc không gian màu U.S Sheetfed Coated v2 sang không gian màu Generic CMYK Japan Std Proofing, giá trị màu lần lượt trở thành C70% – M2% – Y4% và C1% – M85% – Y12%.
Để khắc phục các vấn đề trên, cần tránh phương pháp tính toán chuyển đổi từ không gian bốn màu (CMYK) sang không gian ba màu (Lab hoặc XYZ), rồi lại chuyển tiếp từ không gian ba màu trở lại không gian bốn màu, mà thay vào đó thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa các không gian bốn màu với nhau. Đây chính là nguồn gốc ra đời của công nghệ chuyển đổi Device Link. Công nghệ chuyển đổi Device Link lần đầu tiên được công ty GMG của Đức đề xuất (công nghệ chuyển đổi màu bốn chiều GMG), và được phát triển nhờ sự hợp tác chặt chẽ giữa GMG cùng các doanh nghiệp in ấn flexo tại châu Âu. Hình 2 mô tả quy trình làm việc của công nghệ Device Link.
Hình 2 Quy trình làm việc của công nghệ Device Link
Tệp đặc tính của tính năng Device Link bao gồm không gian màu nguồn và không gian màu đích, đồng thời cũng chứa phương thức chuyển đổi từ không gian màu nguồn sang không gian màu đích. Chuyển đổi màu Device Link cho phép giữ nguyên kênh đen trong quá trình chuyển đổi, tức là màu đen đơn vẫn sẽ được duy trì là màu đen đơn. Hơn nữa, việc điều chỉnh màu bằng Device Link trở nên thuận tiện và trực quan hơn, bởi vì bản thân nó đã là một phép chuyển đổi giữa các không gian màu bốn chiều; do đó, khi người dùng chọn một màu cụ thể trong không gian màu đầu ra để tinh chỉnh, các màu khác sẽ không bị ảnh hưởng.
Ví dụ, khi bạn cảm thấy màu xanh lá chưa đủ vàng, bạn chỉ cần chọn màu xanh lá và điều chỉnh bằng kinh nghiệm bao nhiêu phần trăm màu vàng, điều này sẽ không ảnh hưởng đến màu vàng trong đỏ, cũng như không tác động đến màu vàng trong xám. Và với sự tinh chỉnh nhỏ như vậy, ICC lại không thể thực hiện được.
Trong ứng dụng in mẫu kỹ thuật số, sử dụng công nghệ chuyển đổi màu Device Link, lấy bộ phối hợp quy trình in, máy in, mực và giấy đã được chỉ định làm giá trị mục tiêu. Dựa trên điều kiện cơ bản là sự kết hợp giữa mực và giấy của thiết bị in phun kỹ thuật số, đường cong đặc tính của bản in mẫu kỹ thuật số sẽ được tạo ra theo phương thức Device Link, giúp đạt được sự phù hợp về màu sắc giữa bản in mẫu và in truyền thống.
Tất nhiên, công nghệ chuyển đổi màu Device Link cũng có thể được ứng dụng trong việc chuẩn bị dữ liệu trước khi in cho nhiều quy trình in ấn khác nhau, kiểm soát sự nhất quán về màu sắc giữa in kỹ thuật số và in truyền thống, hoặc tự động chuyển đổi dữ liệu in offset sang dữ liệu in lõm, v.v. Công nghệ này sử dụng không gian gam màu của một tổ hợp cụ thể gồm quy trình in, máy in, mực in và loại giấy, sau đó chuyển đổi qua phương thức Device Link sang không gian gam màu của một tổ hợp quy trình, thiết bị, mực in và giấy khác, từ đó giúp đạt được chất lượng in đồng nhất về màu sắc trên quy trình in khác.
So sánh hai công nghệ quản lý màu sắc nói trên, mặc dù công nghệ ICC có những hạn chế nhất định, nhưng ý tưởng đằng sau công nghệ ICC vẫn mang lại ý nghĩa thiết thực. Ví dụ, việc hiệu chỉnh máy quét và màn hình vẫn cần sử dụng công nghệ ICC. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực như in ấn bản hợp đồng, quản lý màu sắc khi in kỹ thuật số, cũng như chuẩn bị dữ liệu cho in ấn truyền thống, công nghệ Device Link lại cung cấp một phương pháp hợp lý, hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn nữa để đáp ứng nhu cầu chất lượng cao.
3. Công nghệ quản lý màu sắc dựa trên dữ liệu quang phổ
Với nhu cầu ngày càng tăng đối với hệ thống in ấn kỹ thuật số trong lĩnh vực bao bì, vấn đề cấp thiết cần giải quyết trong việc in mẫu bao bì chính là mô phỏng màu chồng in đa kênh, đặc biệt là trong các lĩnh vực in flexo và in ống đồng, nơi thường sử dụng nhiều màu đặc biệt, đòi hỏi phải chồng in giữa màu đặc biệt với bốn màu cơ bản, hoặc giữa hai màu đặc biệt với nhau. Trước đây, các phần mềm kiểm soát in mẫu kỹ thuật số đã không còn gặp khó khăn gì trong việc tái tạo chính xác bốn màu cơ bản và các mảng màu đặc biệt; tuy nhiên, cho đến năm 2008, vẫn chưa có giải pháp nào hiệu quả để tái tạo màu sắc khi chồng in giữa một màu đặc biệt với bốn màu cơ bản, hoặc giữa hai màu đặc biệt với nhau (gọi tắt là "màu chồng in đa kênh"). Điều này đã cản trở việc ứng dụng in mẫu kỹ thuật số vào các lĩnh vực như in flexo và in ống đồng. Đến năm 2008, tại triển lãm drupa, GMG đã giới thiệu phần mềm OpenColor – công cụ phân tách màu và tạo file đặc tính màu chồng in đa kênh dựa trên dữ liệu quang phổ cùng cơ sở dữ liệu dành cho các màu đặc biệt. Đây chính là lần đầu tiên xuất hiện giải pháp mô phỏng màu chồng in đa kênh. Sau bốn năm hoàn thiện liên tục, đến năm 2012, công nghệ mới này đã cơ bản đạt đến độ hoàn thiện cao, và trong những năm gần đây, hơn 300 doanh nghiệp trong ngành in flexo và in ống đồng đã áp dụng thành công công nghệ này. Như hình 3 minh họa, bằng cách đo dữ liệu quang phổ của màu PANTONE 101C (bên trái) và PANTONE Process Cyan C (bên phải), phần mềm OpenColor đã được sử dụng để tính toán và mô phỏng hiệu ứng sau khi hai màu đặc biệt này được chồng lên nhau, đồng thời hiển thị cả dữ liệu quang phổ tương ứng (ở giữa).
Hình 3: opencolor sử dụng dữ liệu quang phổ để mô phỏng sự chồng màu
Trong những năm gần đây, các doanh nghiệp như esko cũng đã ra mắt hệ thống in mẫu kỹ thuật số của riêng mình, dựa trên tính toán dữ liệu quang phổ, đồng thời có thể tái tạo được màu sắc in chồng nhiều kênh.
Phần mềm quản lý màu sắc dùng trong in ấn kỹ thuật số truyền thống thực hiện tính toán đường cong dựa trên giá trị độ chói (Lab), thông qua việc đo lường bảng màu ECI 2002 hoặc bảng màu ANSI IT8.7/4 (*ghi chú) để lấy các giá trị mục tiêu; kết quả đo được là giá trị Lab của màu gốc hoặc màu chồng. Tuy nhiên, phương pháp này không tính đến những yếu tố quan trọng ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của quá trình chồng màu, chẳng hạn như quy trình in cụ thể, độ trong suốt của mực và thứ tự chồng màu, do đó chắc chắn không thể mô phỏng chính xác hiệu ứng màu chồng nhiều kênh.
So với công nghệ ICC và công nghệ Device Link, công nghệ tính toán dựa trên dữ liệu quang phổ có những đặc điểm sau:
1. Sử dụng dữ liệu quang phổ
Thực tế, các dữ liệu thô được đo đạc bởi các thiết bị như máy quang phổ và máy đo mật độ mà chúng ta sử dụng hàng ngày chính là dữ liệu quang phổ. Tuy nhiên, do phần mềm trước đây dựa trên việc tính toán giá trị Lab, nên thiết bị đã chuyển đổi dữ liệu quang phổ đo được thành giá trị XYZ, rồi mới chuyển tiếp thành giá trị Lab, như minh họa trong Hình 4. Trong hai bước chuyển đổi này, sự mất mát dữ liệu là điều không thể tránh khỏi. Do đó, phần mềm kiểm soát màu sắc thường phải sử dụng phương pháp hiệu chỉnh lặp lại để điều chỉnh đường cong, nhằm đạt được hiệu quả khớp màu tốt hơn. Ngược lại, công nghệ quản lý màu sắc được tính toán trực tiếp từ dữ liệu quang phổ không còn cần đến phương pháp hiệu chỉnh lặp nữa, nhờ đó rút ngắn đáng kể thời gian tạo đường cong. Hơn nữa, vì dữ liệu gốc đã chính xác ngay từ đầu, nên cũng đảm bảo độ chính xác cao cho kết quả tính toán.
Hình 4 Đường chuyển đổi dữ liệu đo màu truyền thống
2. Tái sử dụng dữ liệu quang phổ, chức năng cơ sở dữ liệu mạnh mẽ
Do sử dụng dữ liệu phổ, và mỗi loại màu đều có dữ liệu phổ cố định, sau khi thu thập dữ liệu phổ sẽ xây dựng một cơ sở dữ liệu, từ đó có thể linh hoạt kết hợp với từng quy trình in cụ thể, vật liệu in, thứ tự chồng màu và các công đoạn sau in để tạo ra các đường cong đặc tính màu khác nhau. Càng áp dụng công nghệ này lâu dài, cơ sở dữ liệu sẽ ngày càng được hoàn thiện, giúp công việc in mẫu trở nên đơn giản hơn, đồng thời bản thân cơ sở dữ liệu này cũng sẽ trở thành nguồn tài nguyên dữ liệu quan trọng của doanh nghiệp.
3. Cân nhắc độ trong suốt của mực và có thể xác định thứ tự in chồng màu
Mọi người đều biết rằng độ trong suốt của mực in và thứ tự chồng màu sẽ ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả của việc in chồng màu, vì vậy nếu không tính đến hai yếu tố này, thì hầu như kết quả dự đoán được khi làm bản mẫu trước khi in cũng sẽ không chính xác. Do đó, công nghệ quản lý màu dựa trên kỹ thuật dữ liệu quang phổ, khi thực hiện tính toán đường cong, đã xem xét cả hai yếu tố này thông qua việc thu thập dữ liệu và thiết lập các tùy chọn, đồng thời cung cấp riêng biệt các mô hình tính toán cho từng loại in là in flexo, in ống đồng và in offset, đảm bảo độ chính xác cao trong việc mô phỏng màu in chồng.
4. Định nghĩa về công nghệ gia công sau
Công nghệ gia công sau in có ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu quả màu sắc của thành phẩm in cuối cùng, do đó, kỹ thuật quản lý màu dựa trên công nghệ dữ liệu quang phổ đã đưa cả màng bóng hoặc màng mờ, sơn bóng hoặc sơn mờ vào hệ thống như các tùy chọn thiết lập, từ đó nâng cao hơn nữa độ chính xác trong việc dự đoán màu sắc.
5. Sử dụng thanh màu đơn giản để thu thập dữ liệu
Sự phát triển của công nghệ phần mềm đã giúp loại bỏ nhu cầu thu thập toàn bộ bảng màu ECI 2002 hoặc bảng màu IT8; thay vào đó, chỉ cần sử dụng thang đo độ dày của bốn màu CMYK và các màu đặc biệt, cùng với một vài hoặc chục ô màu được in chồng lên nhau là đủ để hoàn tất việc thu thập dữ liệu. Điều này đặc biệt có ý nghĩa lớn đối với ngành in ấn bao bì, nhất là trong các phương pháp in flexo và in ống đồng, vì bao bì thường sử dụng rất nhiều màu đặc biệt. Nếu cứ phải in toàn bộ bảng màu để thu thập dữ liệu thì rõ ràng chi phí sẽ cao, hiệu quả thấp và thiếu tính thực tế, khả năng ứng dụng không cao. Hình 5 minh họa bảng màu in chồng giữa ba màu CMY và một màu đặc biệt (trong ví dụ là màu O, màu cam), cho phép thu thập chính xác dữ liệu quang phổ của màu đặc biệt này sau khi chế bản và in ấn.
Hình 5 Bảng màu CMYO
Hình 6: Bảng màu CMYOGB. Hình 6 là bảng phối màu chồng lớp của CMY và 3 màu đặc biệt (trong ví dụ là OGB, cam, xanh lá cây và xanh tím đậm). Sau khi chế bản in, chỉ cần thu thập dữ liệu là có thể hoàn tất việc thu thập dữ liệu quang phổ của 3 màu đặc biệt này. Đối với các màu đặc biệt khác như RGB, OGV v.v., bạn chỉ cần sử dụng lại phần mềm để tạo ra bảng màu tương ứng, từ đó hoàn thành ngay lập tức việc thu thập dữ liệu quang phổ của 3 màu mới, giúp giảm bớt khối lượng công việc.
6. Chia sẻ dữ liệu với hệ thống phối màu mực đặc biệt
Công nghệ quản lý màu sắc trước in và hệ thống pha chế mực đặc sắc dựa trên nguyên lý kỹ thuật tương tự nhau, đồng thời dữ liệu quang phổ đo được có thể được chia sẻ giữa hai hệ thống. Ngoài ra, các dữ liệu pha chế mực từ hệ thống pha mực cũng có thể cung cấp cho hệ thống quản lý màu sắc dùng để in mẫu, làm cơ sở dữ liệu tính toán màu sắc. Với sự phát triển của công nghệ này, tin rằng việc in mẫu kỹ thuật số trong in flexo và in ống đồng sẽ ngày càng trở nên phổ biến hơn, giúp dự đoán trước hiệu quả in ấn, giảm thiểu việc phải chạy máy nhiều lần, từ đó tiết kiệm chi phí vật liệu và thời gian cho quá trình in mẫu.
7. In mẫu kỹ thuật số in bảy màu
In ấn bảy màu nguyên bản là một phương pháp in màu độ trung thực cao. Khái niệm về in màu độ trung thực cao đã xuất hiện từ lâu, bắt đầu được đưa từ phòng thí nghiệm vào nhà máy sản xuất của các doanh nghiệp in ấn từ cuối những năm 1990. So với phương pháp in bốn màu thông thường, in bảy màu nguyên bản bổ sung thêm mực màu RGB (đỏ, lục, lam) hoặc OGV (cam, lục, tím) vào hệ thống CMYK, nhằm mở rộng gam màu, cải thiện khả năng tái tạo và độ chân thực của màu sắc in. Công nghệ then chốt trong in bảy màu nguyên bản chính là kỹ thuật phân biệt màu, đóng vai trò quan trọng bảo đảm chất lượng in ấn. Đồng thời, việc sử dụng hệ thống proof kỹ thuật số trước khi in để dự đoán trước hiệu quả in bảy màu cũng là biện pháp cần thiết giúp đơn giản hóa quy trình, nâng cao hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Do in bảy màu nguyên bản sử dụng đến bảy loại mực màu thay vì chỉ bốn màu như thông thường, nên các phương pháp proof truyền thống không còn phù hợp nữa.
Công nghệ quản lý màu sắc dựa trên dữ liệu quang phổ chính là phương pháp mô phỏng màu in chồng nhiều kênh, nhờ đó có thể thực hiện chính xác việc tạo mẫu kỹ thuật số cho in bảy màu nguyên bản. Phần mềm sẽ tạo ra bảng màu dành cho in bảy màu (có ba lựa chọn: bảng màu đầy đủ, bảng màu đơn giản và bảng màu mini; trong đó, bảng màu đầy đủ được khuyến nghị sử dụng cho in bảy màu), sau đó tiến hành chế bản và in trên máy thông qua quy trình RIP. Tiếp theo, chọn những mẫu thử in đạt yêu cầu, đo đạc bảng màu bảy màu để lấy đó làm giá trị mục tiêu cho việc tạo mẫu kỹ thuật số, từ đó sinh ra đường cong mẫu in bảy màu. Cuối cùng, khi tiến hành tạo mẫu, chỉ cần gọi đường cong mẫu này để xuất ra bản in kỹ thuật số. Một khi đã áp dụng in bảy màu, công việc tạo mẫu kỹ thuật số cũng trở nên đơn giản hơn rất nhiều, bởi việc thu thập dữ liệu và định nghĩa đường cong chỉ cần thực hiện một lần duy nhất.
Một số hình ảnh và văn bản trên trang web này được sưu tầm, tổng hợp từ Internet, chỉ dùng cho mục đích học tập và trao đổi, bản quyền thuộc về tác giả. Nếu có bất kỳ vi phạm nào đến quyền lợi của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay để xóa bỏ.
Tin tức thêm nữa
Khai Ấn Công Nghệ - Vượt qua chứng nhận "Doanh nghiệp Chuyên môn, Tinh tế và Mới nổi"
Công nghệ Kaiyin – Với đội ngũ nghiên cứu và dịch vụ chuyên nghiệp, hệ thống quản lý hoàn chỉnh cùng cơ chế đổi mới hiệu quả, công ty đã vượt qua thành công các quy trình đánh giá tự thẩm định nội bộ, kiểm tra sơ bộ của Thành phố Thâm Quyến, cũng như đợt rà soát tiếp theo từ các bộ ngành cấp quốc gia, cuối cùng giành được nhiều danh hiệu cao quý như "Doanh nghiệp Chuyên môn, Tinh tế, Đổi mới", "Công nghệ Cao", và "Doanh nghiệp Tiểu và Trung nhỏ sáng tạo". Việc đạt được những vinh dự này chính là sự công nhận cao độ đối với năng lực đổi mới sáng tạo, sức mạnh nghiên cứu và phát triển công nghệ, cũng như mức độ chuyên môn hóa trong ngành của Kaiyin. Đồng thời, đây còn là lời khẳng định thêm một lần nữa về thành tựu đổi mới phát triển của công ty, đánh dấu rằng Kaiyin Technology đã bước lên một nấc thang mới cao hơn nữa trong việc phát triển công nghệ đổi mới tại lĩnh vực chuyên môn.
Hệ thống điều khiển vòng kín – Tự động hóa quá trình điều khiển của máy in offset
Đối với các nhà in thương mại sử dụng máy in offset đời cũ, việc cung cấp chất lượng màu sắc tương đương với những nhà in thương mại sử dụng máy in mới có chức năng kiểm soát màu tự động có thể gặp nhiều khó khăn. Việc tích hợp các giải pháp vòng kín giúp mang lại khả năng tự động hóa với chi phí hợp lý, nhờ đó các nhà in thương mại và các nhà gia công hộp giấy gấp vẫn có thể duy trì tính cạnh tranh trên thị trường hiện nay. Hiện nay, công tác in ấn thường đòi hỏi phải tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên và điều chỉnh bàn phím mực một cách thủ công. Nhiều nhà in gặp khó khăn trong việc nhanh chóng đạt được mục tiêu màu sắc của in offset khi sử dụng máy in tờ đơn.
Liên minh In ấn United đã công bố G7+™, đây là giai đoạn tiếp theo trong quá trình hiệu chuẩn màu. G7+ là một quy chuẩn mở rộng, được xây dựng trên nền tảng của G7® cổ điển bằng cách bổ sung các logic, thuật toán và tính năng mới, song về tổng thể vẫn giữ nguyên vẻ ngoài tương tự.
Chia sẻ kỹ thuật về màu sắc | Làm thế nào để tránh sai lệch màu sản phẩm?
Mặc dù việc đánh giá màu sắc có thể mang tính chủ quan và cảm tính, nhưng ngày nay công nghệ đo lường màu sắc lại có thể giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp các phân tích dựa trên dữ liệu thực tế và dữ liệu phổ, qua đó mọi người đều sử dụng chung một ngôn ngữ về màu sắc.
Số điện thoại: 180 8888 0185
Điện thoại: +86 755 8280 8180
Địa chỉ công ty: Tầng 3, Phòng 305A, Tòa nhà B1, Phố Hoa, Số 3, Quận Futian, TP. Shenzhen, Tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc
Hotline dịch vụ:
180 8888 0185
Add:
Tòa nhà B1, số 605, Phố Hoa Thị, Tòa tháp Phúc Niên, Quận Phúc Điền, Thành phố Thâm Quyến, Tỉnh Quảng Đông
Tel:
Fax:
Email:
Bản quyền © Công ty TNHH Kỹ thuật Kaiyin Thâm QuyếnICP Quảng Đông số 16126578SEO
