
Nguyên lý cơ bản và thuật ngữ chuyên ngành về quản lý màu sắc in ấn
Thời gian đăng: 2022-12-02 17:15:33.946
Việc quản lý màu sắc đã ngày càng được nhiều nhà máy in ấn coi trọng, đồng thời các nguyên lý cơ bản và thuật ngữ chuyên ngành về quản lý màu sắc cũng trở thành kiến thức thiết yếu đối với chúng ta. Chỉ khi nắm vững những kiến thức này, trong quá trình sản xuất hàng ngày, chúng ta mới có thể sử dụng thành thạo các thiết bị và hệ thống để kiểm soát tốt quy trình sản xuất, từ đó đạt được mục tiêu chất lượng của mình.
I. Nguyên lý màu cơ bản
【Ánh sáng khả kiến】Từ 380nm đến 720nm là khoảng bước sóng ánh sáng mà mắt người có thể cảm nhận được, được gọi là "ánh sáng khả kiến"; ngoài phạm vi này chính là "ánh sáng không thể nhìn thấy".
【Ánh sáng không nhìn thấy】Dưới 380nm là ánh sáng cực tím, tia X, tia gamma, tia vũ trụ v.v.; trên 720nm là tia hồng ngoại, sóng vi ba, sóng radar, sóng vô tuyến v.v.
【Ánh sáng Mặt Trời】Ánh sáng Mặt Trời bao gồm cả ánh sáng khả kiến và ánh sáng không nhìn thấy được. Đối với phản ứng của mắt người, dải bước sóng ánh sáng từ 400nm đến 500nm là ánh sáng xanh, từ 500nm đến 600nm là ánh sáng lục, còn từ 600nm đến 700nm chính là ánh sáng đỏ.
【Hệ màu cộng】Ánh sáng đỏ (R), lục (G) và lam (B) được gọi là ba màu cơ bản trong hệ màu cộng, khi kết hợp chúng lại sẽ tạo ra bất kỳ màu sắc nào. Ánh sáng đỏ (R) + ánh sáng lục (G) = ánh sáng vàng (Y); ánh sáng lục (G) + ánh sáng lam (B) = ánh sáng cyan (C); ánh sáng lam (B) + ánh sáng đỏ (R) = ánh sáng magenta (M). Khi ba màu cơ bản này được pha trộn với lượng bằng nhau, sẽ xuất hiện ánh sáng trắng. Ánh sáng cyan (C), magenta (M) và vàng (Y) lần lượt là màu tương phản của các màu đỏ (R), lục (G) và lam (B); bất kỳ cặp màu tương phản nào khi trộn lẫn cũng sẽ tạo ra ánh sáng trắng.
[Hệ thống giảm sắc] Trong các loại phẩm màu (bao gồm mực in), cũng có ba màu cơ bản là xanh lơ (C), đỏ tươi (M) và vàng (Y), thuộc hệ thống giảm sắc, thể hiện ngược lại với ba màu cơ bản trong hệ thống cộng sắc. Khi hai ánh sáng màu kết hợp với nhau, chúng tạo ra màu sáng hơn, còn khi hai loại phẩm màu trộn lẫn vào nhau, sẽ cho ra màu tối hơn, nguyên nhân là do phẩm màu hấp thụ một phần ánh sáng khả kiến. Về lý thuyết, sự pha trộn ba màu cơ bản CMY trong phẩm màu có thể tạo ra bất kỳ màu nào, kể cả màu đen; tuy nhiên, trên thực tế, việc pha trộn chúng chỉ cho ra một số màu nhất định, và ngay cả khi trộn cùng lượng CMY như nhau, kết quả vẫn chỉ là màu nâu sẫm chứ không phải màu đen. Nguyên nhân là do các loại phẩm màu hiện nay chưa hoàn toàn lý tưởng, vì vậy trong mực in cần bổ sung thêm màu đen và các màu đặc biệt để khắc phục hạn chế này.
Xanh lam
Magenta Hồng đậm
Vàng
BlacK Đen
Đỏ
Xanh lục
Xanh lam
2. Mối quan hệ giữa các chế độ màu khác nhau
Chế độ RGB
Được tạo thành từ ba loại ánh sáng đỏ, lục và lam, phương thức này chủ yếu được ứng dụng trong việc hiển thị trên màn hình máy tính, vì vậy còn được gọi là chế độ ánh sáng màu. Mỗi màu ánh sáng được chia thành 256 cấp độ, từ 0 đến 255; trong đó, số 0 nghĩa là không có ánh sáng màu đó, còn số 255 biểu thị trạng thái bão hòa nhất của màu sắc. Từ đó, chế độ ánh sáng màu RGB ra đời. Màu đen xuất hiện khi cả ba loại ánh sáng đều không phát sáng. Khi hai trong ba loại ánh sáng này được kết hợp với nhau, chúng lần lượt tạo thành các màu xanh cyan, đỏ tươi và vàng. Ánh sáng càng mạnh, màu sắc càng trở nên rực rỡ hơn; cuối cùng, khi cả ba loại ánh sáng RGB được trộn lẫn với nhau, chúng tạo thành màu trắng. Chính vì vậy, chế độ RGB còn được gọi là phương pháp cộng màu.
Chế độ CMYK
Làm từ bốn loại mực màu xanh, đỏ, vàng và đen, chủ yếu được sử dụng trong in ấn, nên còn được gọi là chế độ sắc tố.
Mỗi loại mực được sử dụng với lượng từ 0% đến 100%, nhờ sự pha trộn giữa ba loại mực CMY mà tạo ra nhiều màu sắc hơn, trong đó việc kết hợp từng cặp mực sẽ cho ra đúng ba màu đỏ, lục và lam. Do ba loại mực CMY khi in ấn không thể tạo ra màu đen thuần chính, nên cần thêm một loại mực đen riêng biệt K, từ đó hình thành mô hình phối màu CMYK. Lượng mực càng lớn, màu sắc càng đậm và tối; ngược lại, lượng mực càng ít, màu sắc càng sáng. Khi không có mực, ta sẽ thấy ngay tờ giấy trắng chưa được in bất cứ thứ gì, vì vậy mô hình CMYK được gọi là phương pháp trừ sắc.
Chế độ Lab
Là một mô hình lý thuyết ghi lại màu sắc của ánh sáng.
CIE (Commission Internationale de l'Éclairage) là tên viết tắt của Hiệp hội Chiếu sáng Quốc tế, đặt ra các tiêu chuẩn quốc tế về đo lường màu sắc và tiến hành xác định giá trị màu.
CIE đã thiết lập các giá trị L*, a* và b* để đo lường giá trị màu, phương pháp đo này được gọi là CIELAB.
L* đại diện cho độ sáng, thay đổi từ sáng (khi L*=100) đến tối (khi L*=0).
Giá trị a* biểu thị sự thay đổi của màu sắc từ xanh lá (-a*) đến đỏ (+a*), trong khi
Giá trị b* biểu thị sự thay đổi của màu sắc từ vàng (+b*) đến xanh lam (-b*).
Sau khi sử dụng hệ thống này, bất kỳ màu sắc nào cũng có thể tìm thấy một vị trí tương ứng trên biểu đồ của nó.
△ E: Là khoảng cách giữa hai màu trong không gian màu CIE L*a*b*, được sử dụng để biểu thị sự khác biệt tổng thể về màu sắc và thiết lập dung sai định lượng cho màu sắc, thường được tính toán trong một không gian màu độ đồng nhất về mặt thị giác (perceptually uniform).
Sử dụng máy đo mật độ quang eXact, bạn có thể đo được các giá trị L, a, b và △E trên sản phẩm in.
3. Mối quan hệ gam màu của ba chế độ
Mỗi màu sắc đều có dải màu tương ứng, được gọi là gam màu.
Trong ba mô hình màu RGB, CMYK và Lab, Lab có gam màu lớn nhất, bao gồm toàn bộ ánh sáng khả kiến mà mắt người có thể thấy. Các màu sắc mà con người nhìn thấy được ghi nhận theo bước sóng; cụ thể, mắt người có thể nhìn thấy ánh sáng từ đỏ, cam, vàng, lục, lam đến tím. Ở hai đầu của dải ánh sáng này còn có thêm tia hồng ngoại và tia cực tím, nhưng do bước sóng của hai loại ánh sáng này quá dài hoặc quá ngắn nên mắt người không thể nhìn thấy, do đó chúng bị loại khỏi không gian Lab. Nói cách khác, bất cứ ánh sáng nào nằm trong phạm vi mắt người có thể nhận biết đều được Lab bao gồm. Không gian màu Lab đóng vai trò trung gian giúp chuyển đổi màu sắc giữa các không gian màu phụ thuộc vào thiết bị, đồng thời là không gian màu không phụ thuộc vào thiết bị. Mỗi giá trị Lab chỉ đại diện cho một màu duy nhất. Chính vì vậy, không gian màu Lab trở thành cầu nối quan trọng trong quản lý màu sắc, đồng thời là cốt lõi của ICC Profile (tệp mô tả đặc tính màu).
Trong không gian Lab, bao gồm cả màu RGB, có nghĩa là gam màu của RGB nhỏ hơn so với Lab. Điều này đồng thời cũng cho chúng ta biết rằng không phải mọi màu sắc đều có thể được tái hiện trên màn hình, chẳng hạn như màu vàng kim, một số màu huỳnh quang, v.v.
Một khu vực khác trong phòng Lab là CMYK. Nhìn chung, gam màu của CMYK nhỏ hơn so với RGB, và có một phần lớn trong gam màu của hai hệ này trùng nhau; tuy nhiên, một số màu trong CMYK lại nằm ngoài phạm vi của RGB. Điều này cho chúng ta biết rằng một số màu in ấn không thể được hiển thị chính xác trên màn hình.
Trong công việc thực tế, bạn có thể đã chọn một màu sắc rất ưng ý trên màn hình, và chắc chắn màu này nằm trong phạm vi RGB nhưng lại nằm ngoài CMYK. Khi bạn cần in ấn hình ảnh đó, điều cần lưu ý là: tất cả các máy in đều sử dụng hệ màu CMYK, nên máy in sẽ tự động chuyển đổi giá trị màu RGB sang giá trị CMYK gần nhất. Quá trình chuyển đổi này chính là nguyên nhân gây ra sự khác biệt rõ rệt về màu sắc giữa bản in và hình ảnh hiển thị trên màn hình. Dù loại trừ mọi sai số từ máy in, màn hình hay các yếu tố bên ngoài khác, sự chênh lệch màu sắc này vẫn là điều không thể tránh khỏi. Do đó, khi tạo hình ảnh, chúng ta cần lựa chọn đúng chế độ màu phù hợp với yêu cầu đầu ra.
Có thể thấy rõ từ hình ảnh dưới đây rằng sau khi chuyển đổi chế độ RGB sang chế độ CMYK, màu sắc đã có sự khác biệt rõ rệt.
Phần trên của hình ảnh là ba màu RGB tiêu chuẩn, còn phần dưới là sự thay đổi sau khi chuyển sang CMYK. Bạn có thể tự thực hiện thí nghiệm này: Trước tiên, dùng Photoshop đổ lần lượt ba khối màu R255, G255, B255 vào ảnh RGB, sau đó liên tục nhấn phím Ctrl+Y để chuyển đổi luân phiên giữa hai chế độ RGB và CMYK, rồi quan sát sự khác biệt giữa chúng.
4. Ứng dụng độ lệch màu Delta-E (ΔE)
1. CIE LAB
Không gian màu LAB được xây dựng dựa trên lý thuyết cho rằng một màu không thể đồng thời vừa là xanh dương vừa là vàng. Do đó, chỉ một giá trị duy nhất có thể dùng để mô tả các đặc trưng đỏ/lục và vàng/xanh dương. Khi mô tả một màu bằng CIE L*a*b*, thì L* biểu thị giá trị độ sáng; a* biểu thị giá trị đỏ/lục, còn b* biểu thị giá trị vàng/xanh dương.
Lưu ý: CIE LAB △E là độ chênh lệch màu tổng thể; △L+ biểu thị thiên về trắng, △L- biểu thị thiên về đen; △a+ biểu thị thiên về đỏ, △a- biểu thị thiên về xanh lá; △b+ biểu thị thiên về vàng, △b- biểu thị thiên về xanh dương.
CIE LCH
Mô hình màu CIE LCH sử dụng không gian màu giống như L*a*b*, nhưng thay vì biểu diễn bằng tọa độ Cartesian, nó sử dụng tọa độ hình trụ với L biểu thị giá trị độ sáng, C biểu thị giá trị độ bão hòa và H biểu thị góc sắc thái.
2. Phương pháp xác định độ chính xác màu sắc bằng cách đo Delta-E (ΔE)
Sau khi chúng ta đã hiểu rõ thế nào là độ chính xác màu sắc và những yêu cầu của mọi người đối với độ chính xác màu sắc, thì hẳn phải biết cách xác định độ chính xác màu sắc như thế nào? Thông thường, trong ngành chế bản in ấn, người ta thích sử dụng Delta-E để đo lường—đây là một phương pháp đo lường nhằm mô tả "sự khác biệt", cho phép đo đạc và tính toán độ chính xác màu sắc một cách tương đối dễ dàng.
3. Thế nào là phép đo Delta-E (ΔE)?
Hầu hết các phép đo màu đều được thực hiện bằng thiết bị, giúp xác định giá trị CIELab (phương pháp biểu diễn thông tin màu sắc thu thập được từ máy quang phổ). Việc so sánh giữa các màu sắc được tiến hành thông qua việc đối chiếu toán học hai bộ phản hồi CIELab, cũng như tính toán số học chênh lệch giữa chúng. Giá trị dùng để mô tả sự khác biệt này được gọi là Delta-E. Mặc dù Delta-E có thể được suy ra bằng các phương pháp số học, nhưng nó thường được miêu tả như mức độ nhỏ nhất mà mắt người có thể nhận biết được giữa các màu và sắc thái khác nhau. Khi đánh giá sự khác biệt trong các mẫu in, nhờ mối liên hệ giữa Delta-E và cảm nhận của con người, giá trị Delta-E đã chứng minh được hiệu quả cao. Trong ngành công nghiệp in ấn, mức Delta-E dao động từ 3 đến 6 thường được coi là chấp nhận được.
Mặc dù việc sử dụng phép đo Delta-E có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của người quan sát, mực in và chất liệu, nhưng ở đây cho phép tồn tại một mức độ sai lệch nhất định; đồng thời, một số biến động trong chất lượng mực in và giấy vẫn có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, luôn phải có một tiêu chuẩn nhất định: vậy đâu là mức biến động Delta-E tiêu chuẩn? Trong quá trình máy in hoạt động, khoảng cách lấy mẫu cho các bản in thương mại chất lượng tốt không nên thay đổi từ hơn 3 đến 6 đơn vị Delta-E, tùy thuộc vào thời gian máy chạy.
Delta-E có thể lượng hóa độ chính xác trong việc tái tạo màu sắc thành một giá trị số, giúp phản ánh chính xác mức độ trung thực của màu sắc; do đó, giá trị này càng nhỏ càng tốt, còn giá trị càng cao thì màu sắc càng bị sai lệch.
4. Hiệu ứng màu sắc trong các khoảng Delta-E khác nhau:
【Giá trị ΔE từ 1,6-3,2】Mắt người về cơ bản không phân biệt được sự khác biệt về màu sắc, nên thường được coi là cùng một màu. Tại đây, chỉ có một số màn hình chuyên nghiệp như các model của EIZO mới đạt được điều này;
【Giá ΔE từ 3,2 đến 6,5】 Những người được đào tạo chuyên nghiệp có thể phân biệt được sự khác biệt, nhưng người bình thường lại không nhận thấy được sự khác biệt đó, khiến cho ấn tượng chung là chúng gần như giống hệt nhau.
【Giá ΔE từ 6,5-13】Sự khác biệt về màu sắc có thể nhìn thấy, nhưng có thể coi là cùng tông màu;
【Giá trị ΔE từ 13-25】được coi là các sắc thái khác nhau, vượt quá giá trị này thì được coi là những màu sắc khác nhau.
Dựa trên điều này, máy in kiểu cũ có thể sẽ trải qua sự thay đổi lớn hơn so với mức từ 3 đến 6 đơn vị Delta-E, nhưng bất kể mức độ biến động đó có được người in và khách hàng chấp nhận hay không, nó vẫn cần được thiết lập trước khi máy in bắt đầu hoạt động. Khi một công việc in vượt quá tiêu chuẩn biến động của công ty, điều khôn ngoan nhất cần làm là ngừng ngay việc in ấn và cố gắng xác định nguyên nhân gây ra sự biến động đó. Sau khi đã xác định và khắc phục được nguyên nhân, công việc in mới có thể tiếp tục.
5. Công thức sai số màu Delta-E (ΔE):
-CIELab (1976) được ứng dụng rộng rãi trong in offset
-Công thức sai lệch màu tối ưu CIE2000, phiên bản cải tiến dựa trên CIELab (1976), đã được ISO xác định là tiêu chuẩn mới
-CMC được ngành công nghiệp in nhuộm áp dụng phổ biến
-CIE94 ứng dụng trong lĩnh vực dệt may
5. Chế độ đo màu
Ứng dụng của các chế độ đo M0, M1, M2 và M3
• Về lý thuyết, mỗi trường hợp sử dụng để đo điều kiện ánh sáng đều tương đối rõ ràng.
• M0 phù hợp trong trường hợp cả chất nền và mực in đều không chứa chất làm trắng quang học.
• M1 phù hợp cho chất nền hoặc mực in hình, hoặc cả hai đều chứa chất làm trắng huỳnh quang. Cũng thích hợp khi chất nền có chứa huỳnh quang, cần thu thập đặc tính huỳnh quang, đồng thời có thể chắc chắn rằng mực in hình không chứa huỳnh quang.
• M2 được sử dụng để phát quang trên giấy, nhưng cũng mong muốn loại bỏ những ảnh hưởng do dữ liệu gây ra.
• M3 được sử dụng cho mục đích đặc biệt, tức là nên giảm phản xạ bề mặt thứ nhất, bao gồm cả việc sử dụng kính phân cực.
6. Lựa chọn tiêu chuẩn mật độ
Trạng thái ISO T
Trạng thái T là đáp ứng dải sóng rộng, được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp kỹ thuật in ấn Bắc Mỹ, đồng thời cũng là trạng thái đo lường thông dụng nhất hiện nay trong quy trình bao bì in ấn của Trung Quốc.
Trạng thái ISO E
Trạng thái E theo tiêu chuẩn châu Âu, sử dụng bộ lọc loại Wratten 47B, so với trạng thái T, có chỉ số đếm màu vàng cao hơn.
Trạng thái ISO A
Trạng thái A thường được ứng dụng trong ngành chụp ảnh, đóng sách và hoàn thiện.
Trạng thái ISO I
Được thiết kế đặc biệt để đo lường mực in ba màu trên giấy. Việc đo lường mực in không phải loại ba màu có thể dẫn đến sự khác biệt nhỏ.
Trạng thái Xrite G
Aclara thiết kế riêng dải đáp ứng rộng dành cho công nghệ in ấn, tương tự như loại T, nhưng nhạy cảm hơn với mực vàng đậm.
Trong in ấn tại nước ta, điều kiện đo lường được sử dụng phổ biến nhất là trạng thái ISO T; đồng thời, trạng thái ISO T cũng là chế độ đo lường mặc định của nhiều thiết bị. Trong ứng dụng thực tế, chúng ta cũng cần chú ý đến yêu cầu kiểm tra chất lượng, từ đó xác định chính xác các điều kiện đo lường cuối cùng phù hợp với yêu cầu kiểm tra thực tế.
7. Thuật ngữ chuyên ngành quản lý màu sắc
1. Hiệu ứng đồng sắc
Khi một cặp màu thể hiện cùng một màu dưới nguồn sáng này, nhưng lại có sự khác biệt về màu sắc khi chiếu dưới nguồn sáng khác, hiện tượng này được gọi là "đồng sắc dị phổ".
2. Nhiệt độ màu
Phép đo ánh sáng màu phát ra khi vật thể được đun nóng. Nhiệt độ màu thường được biểu diễn bằng nhiệt độ tuyệt đối hoặc đơn vị Kelvin (K): nhiệt độ màu thấp như màu đỏ là 2400°K, nhiệt độ màu cao như màu xanh lam là 9300°K, còn nhiệt độ màu trung tính như màu xám là 6500°K.
3. Độ đục (Khả năng che phủ)
Chỉ số độ che phủ có thể phản ánh khả năng bao phủ của sơn hoặc mực in đối với bề mặt nền. Nếu độ che phủ càng cao, điều đó nghĩa là sơn hoặc mực in sẽ ít bị ảnh hưởng bởi màu sắc của bề mặt nền, từ đó giữ nguyên được màu sắc ban đầu của chúng.
4. Máy đo màu
Thiết bị đo quang học mô phỏng phản ứng của mắt người đối với ánh sáng đỏ, lục và lam.
5. Đường cong phản xạ/Đường cong quang phổ
Một biểu đồ thể hiện độ phản chiếu của vật thể đối với các bước sóng ánh sáng khác nhau.
6. D50
Biểu thị nguồn sáng tiêu chuẩn CIE có nhiệt độ màu 5000°K. Trong ngành công nghiệp in ấn, nhiệt độ màu này được sử dụng rộng rãi để chế tạo các hộp đèn kiểm tra.
7. Độ phản xạ
Mô tả tỷ lệ ánh sáng phản xạ từ bề mặt vật thể, thiết bị đo quang phổ có thể đo được độ phản xạ của vật thể theo từng khoảng khác nhau trong dải ánh sáng khả kiến. Nếu lấy dải ánh sáng khả kiến làm trục hoành và độ phản xạ làm trục tung, ta có thể vẽ được đường cong quang phổ biểu diễn màu sắc của vật thể.
8. D65
Biểu thị nguồn sáng tiêu chuẩn CIE có nhiệt độ màu 6504°K. Đây là nguồn sáng thử nghiệm được sử dụng phổ biến.
9. Máy đo quang phổ
Thiết bị đo lường đặc tính phản xạ hoặc truyền qua của sóng ánh sáng khi đi qua vật thể, đồng thời biểu thị kết quả đo dưới dạng dữ liệu quang phổ.
10. Quang phổ điện từ
Dải bức xạ điện từ truyền trong không khí với các kích thước khác nhau, được biểu thị bằng bước sóng; mỗi bước sóng lại có những đặc tính riêng biệt, trong đó nhiều dải nằm ngoài khả năng nhìn thấy của mắt người. Chỉ những bức xạ điện từ có bước sóng nằm trong khoảng từ 380–720nm mới là ánh sáng khả kiến mà mắt người có thể nhận biết. Ngoài vùng ánh sáng khả kiến này là các loại bức xạ không thể nhìn thấy, chẳng hạn như tia T, tia X, vi sóng và sóng vô tuyến, v.v.
11. SpecularExcluded (SCE, SPEX, Ex) (Loại trừ phản xạ gương)
Khi đo lường vật thể bằng máy đo quang phổ cầu tích phân, phản xạ gương của vật thể sẽ không được đo. Do đó, khi loại trừ dữ liệu phản xạ gương, thiết bị sẽ tính đến ảnh hưởng của kết cấu bề mặt vật thể đối với màu sắc.
12. Phản xạ gương (SCI, SPIN, In) (bao gồm phản xạ gương)
Khi sử dụng thiết bị bóng tích phân để đo lường vật thể, phản xạ gương của vật thể sẽ được đo cùng lúc. Do đó, khi đo lường bao gồm cả dữ liệu phản xạ gương, thiết bị chỉ đo lường dữ liệu về sắc tố màu của vật thể mà không chú ý đến kết cấu bề mặt.
13. Màu sắc
Các màu cơ bản của vật thể, như đỏ, xanh lá cây, tím v.v., có thể xác định sắc thái thông qua vị trí góc trong không gian màu hình trụ hoặc vị trí trên bánh xe màu.
14. Sức mạnh
Lực độ là cách tính sự chênh lệch giữa các lô sơn với nhau.
15. Độ sáng
Mức độ đậm nhạt của màu sắc.
16. Độ dung sai
Chênh lệch chấp nhận được giữa tiêu chuẩn và phép đo mẫu. (Xem lỗi Delta)
17. Nguồn sáng
Giải thích sự phân bố năng lượng của nguồn sáng bằng phân bố quang phổ.
18. Độ trắng
Độ trắng là đại lượng biểu thị mức độ màu trắng, được sử dụng rộng rãi trong ngành in ấn và dệt may.
19. Nguồn sáng A (Nguồn sáng A)
Nguồn sáng tiêu chuẩn CIE, đại diện bởi đèn sợi đốt, có màu vàng đến cam, với nhiệt độ màu liên quan là 2856°K.
20. Độ vàng
Độ vàng là chỉ sự sai lệch của màu sắc so với màu trắng chuẩn, được sử dụng rộng rãi trong ngành nhựa.
21. Nguồn sáng C (Nguồn sáng C)
Nguồn sáng tiêu chuẩn đại diện cho ánh sáng ban ngày trung bình, như bóng đèn dây tóc vonfram, có nhiệt độ màu liên quan là 6774°K.
22. Nguồn sáng D (Nguồn sáng D)
Các nguồn sáng tiêu chuẩn CIE, tiêu biểu là đèn huỳnh quang, được dựa trên phổ ánh sáng đo được thực tế của ánh sáng ban ngày, với nhiệt độ màu liên quan là 6504°K. Trong đó, D50, D65 và D75 là những loại nhiệt độ màu được sử dụng phổ biến nhất.
Một số hình ảnh và văn bản trên trang web này được sưu tầm, tổng hợp từ Internet, chỉ dùng cho mục đích học tập và trao đổi, bản quyền thuộc về tác giả. Nếu có bất kỳ vi phạm nào đến quyền lợi của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay để xóa bỏ.
Tin tức thêm nữa
Khai Ấn Công Nghệ - Vượt qua chứng nhận "Doanh nghiệp Chuyên môn, Tinh tế và Mới nổi"
Công nghệ Kaiyin – Với đội ngũ nghiên cứu và dịch vụ chuyên nghiệp, hệ thống quản lý hoàn chỉnh cùng cơ chế đổi mới hiệu quả, công ty đã vượt qua thành công các quy trình đánh giá tự thẩm định nội bộ, kiểm tra sơ bộ của Thành phố Thâm Quyến, cũng như đợt rà soát tiếp theo từ các bộ ngành cấp quốc gia, cuối cùng giành được nhiều danh hiệu cao quý như "Doanh nghiệp Chuyên môn, Tinh tế, Đổi mới", "Công nghệ Cao", và "Doanh nghiệp Tiểu và Trung nhỏ sáng tạo". Việc đạt được những vinh dự này chính là sự công nhận cao độ đối với năng lực đổi mới sáng tạo, sức mạnh nghiên cứu và phát triển công nghệ, cũng như mức độ chuyên môn hóa trong ngành của Kaiyin. Đồng thời, đây còn là lời khẳng định thêm một lần nữa về thành tựu đổi mới phát triển của công ty, đánh dấu rằng Kaiyin Technology đã bước lên một nấc thang mới cao hơn nữa trong việc phát triển công nghệ đổi mới tại lĩnh vực chuyên môn.
Hệ thống điều khiển vòng kín – Tự động hóa quá trình điều khiển của máy in offset
Đối với các nhà in thương mại sử dụng máy in offset đời cũ, việc cung cấp chất lượng màu sắc tương đương với những nhà in thương mại sử dụng máy in mới có chức năng kiểm soát màu tự động có thể gặp nhiều khó khăn. Việc tích hợp các giải pháp vòng kín giúp mang lại khả năng tự động hóa với chi phí hợp lý, nhờ đó các nhà in thương mại và các nhà gia công hộp giấy gấp vẫn có thể duy trì tính cạnh tranh trên thị trường hiện nay. Hiện nay, công tác in ấn thường đòi hỏi phải tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên và điều chỉnh bàn phím mực một cách thủ công. Nhiều nhà in gặp khó khăn trong việc nhanh chóng đạt được mục tiêu màu sắc của in offset khi sử dụng máy in tờ đơn.
Liên minh In ấn United đã công bố G7+™, đây là giai đoạn tiếp theo trong quá trình hiệu chuẩn màu. G7+ là một quy chuẩn mở rộng, được xây dựng trên nền tảng của G7® cổ điển bằng cách bổ sung các logic, thuật toán và tính năng mới, song về tổng thể vẫn giữ nguyên vẻ ngoài tương tự.
Chia sẻ kỹ thuật về màu sắc | Làm thế nào để tránh sai lệch màu sản phẩm?
Mặc dù việc đánh giá màu sắc có thể mang tính chủ quan và cảm tính, nhưng ngày nay công nghệ đo lường màu sắc lại có thể giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp các phân tích dựa trên dữ liệu thực tế và dữ liệu phổ, qua đó mọi người đều sử dụng chung một ngôn ngữ về màu sắc.
Số điện thoại: 180 8888 0185
Điện thoại: +86 755 8280 8180
Địa chỉ công ty: Tầng 3, Phòng 305A, Tòa nhà B1, Phố Hoa, Số 3, Quận Futian, TP. Shenzhen, Tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc
Hotline dịch vụ:
180 8888 0185
Add:
Tòa nhà B1, số 605, Phố Hoa Thị, Tòa tháp Phúc Niên, Quận Phúc Điền, Thành phố Thâm Quyến, Tỉnh Quảng Đông
Tel:
Fax:
Email:
Bản quyền © Công ty TNHH Kỹ thuật Kaiyin Thâm QuyếnICP Quảng Đông số 16126578SEO
